堤道

đê đạo

Hán Việt: đê đạo

Tổng quan

đường đắp cao (qua vùng lầy lội), bờ đường đắp cao (cho khách đi bộ), đường đắp cao (qua vùng lầy lội) đường đắp cao (qua vùng lầy lội), bờ đường đắp cao (cho khách đi bộ), đường đắp cao (qua vùng lầy

Cấu tạo: 堤 (đê) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường đắp cao

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi causeway

Từ liên quan

Gần nghĩa

堤围 · 堤圍 · 堤坝 · 堤坡 · 堤垸 · 堤埂 · 堤堰 · 堤岸