報紙發行量範圍
báo chỉ phát hành lượng phạm vi
Hán Việt: báo chỉ phát hành lượng phạm vi · Pinyin: bào zhǐ fā xíng liàng fàn wéi
Tổng quan
Cấu tạo: 報 (báo) + 紙 (chỉ) + 發 (phát) + 行 (hành) + 量 (lượng) + 範 (phạm) + 圍 (vi)