塍岸 thăng ngạn Hán Việt: thăng ngạn Tổng quan Cấu tạo: 塍 (thăng) + 岸 (ngạn)Hán Việtthăng ngạnCấu tạo塍 + 岸 · thăng + ngạn nghĩa thành phần: thăng + ngạn Từ liên quan Gần nghĩa岸上 · 岸壁 · 岸标 · 岸樹 · 岸灞 · 岸然 · 岸線 · 岸边