岸标

àn biāongạn tiêu

Hán Việt: ngạn tiêu · Pinyin: àn biāo

Tổng quan

cọc tiêu trên bờ biển (chỉ dẫn luồng lạch, đá ngầm)

新华 · Tân Hoa Đại lục

设在岸上指示航行的标志,可以使船舶避开沙滩、暗礁等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

設置在岸上用以指示船隻避開沙灘、暗礁等的標誌。

Cấu tạo: 岸 (ngạn) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hải đăng
  • Cihui báo hiệu bờ biển
  • Tần suất từ cọc tiêu trên bờ biển
  • Biên soạn 岸標 nbiāo n. shore beacon

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 設置在岸上用以指示船隻避開沙灘、暗礁等的標誌。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设在岸上指示航行的标志,可以使船舶避开沙滩、暗礁等。

Eng

  • Cihui lighthouse; shore beacon
  • Tần suất từ 岸標 nbiāo n. shore beacon

Từ liên quan

Gần nghĩa

岸上 · 岸壁 · 岸樹 · 岸灞 · 岸然 · 岸線 · 岸边 · 岸頭