塑性变形 sù xìng biàn xíng·tố tính biến hình Hán Việt: tố tính biến hình · Pinyin: sù xìng biàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 性 (tính) + 變 (biến) + 形 (hình)Pinyinsù xìng biàn xíngHán Việttố tính biến hìnhTừ loạidanhCấu tạo塑 + 性 + 變 + 形 · tố + tính + biến + hình nghĩa thành phần: tố + tính + biến + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biến dạng dẻoĐứcHandedict plastische Verformung (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa变形金刚 · 变形体 · 变形的 · 变形虫 · 變形蟲痢疾 · 变形再生 · 变形动物 · 变形恐怖