塔吉克斯坦歷史

tǎ jí kè sī tǎn lì shǐ tháp cát khắc tư thản lịch sử

Hán Việt: tháp cát khắc tư thản lịch sử · Pinyin: tǎ jí kè sī tǎn lì shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (cát) + (khắc) + (tư) + (thản) + (lịch) + (sử)