塔爾科特帕森斯
tháp nhĩ khoa đặc mạt sâm tư
Hán Việt: tháp nhĩ khoa đặc mạt sâm tư · Pinyin: tǎ ěr kē tè pà sēn sī
Tổng quan
Cấu tạo: 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ) + 科 (khoa) + 特 (đặc) + 帕 (mạt) + 森 (sâm) + 斯 (tư)
Hán Việt: tháp nhĩ khoa đặc mạt sâm tư · Pinyin: tǎ ěr kē tè pà sēn sī
Cấu tạo: 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ) + 科 (khoa) + 特 (đặc) + 帕 (mạt) + 森 (sâm) + 斯 (tư)