塔科馬海峽吊橋

tǎ kē mǎ hǎi xiá diào qiáo tháp khoa mã hải hạp điếu kiều

Hán Việt: tháp khoa mã hải hạp điếu kiều · Pinyin: tǎ kē mǎ hǎi xiá diào qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (khoa) + (mã) + (hải) + (hạp) + (điếu) + (kiều)