塞德裡克迪戈里
tắc đức lí khắc địch qua lí
Hán Việt: tắc đức lí khắc địch qua lí · Pinyin: sāi dé lǐ kè dí gē lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 德 (đức) + 裡 (lí) + 克 (khắc) + 迪 (địch) + 戈 (qua) + 里 (lí)
Hán Việt: tắc đức lí khắc địch qua lí · Pinyin: sāi dé lǐ kè dí gē lǐ
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 德 (đức) + 裡 (lí) + 克 (khắc) + 迪 (địch) + 戈 (qua) + 里 (lí)