塏壤 kǎi rǎng·khải nhưỡng Hán Việt: khải nhưỡng · Pinyin: kǎi rǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言大地。 Cấu tạo: 塏 (khải) + 壤 (nhưỡng)Pinyinkǎi rǎngHán Việtkhải nhưỡngCấu tạo塏 + 壤 · khải + nhưỡng nghĩa thành phần: khải + nhưỡng Từ liên quan Gần nghĩa壤土 · 壤塘 · 壤子 · 壤塘縣 · 垲垲 · 塏塏 · 壤地 · 壤坟