墆積

zhì jī

Pinyin: zhì jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贮积。

Cấu tạo: 墆 + 積 (tích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

積久 · 積習 · 積雲 · 积储 · 積冰 · 積分 · 积劳 · 積壓