墙外

tường ngoại

Hán Việt: tường ngoại

Tổng quan

tường ngoại: ngoài tường; ngoài tường

Cấu tạo: 牆 (tường) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bên ngoài tường
  • VietPhrases ngoài tường
  • Tần suất từ tường ngoại: ngoài tường; ngoài tường
  • Biên soạn 牆外 iángwài p.w. outside of a wall

Eng

  • Cihui 牆外 iángwài p.w. outside of a wall
  • Tần suất từ 牆外 iángwài p.w. outside of a wall

Từ liên quan

Gần nghĩa

墙上 · 墙垣 · 墙壁 · 墙头 · 墙报 · 墙根 · 墙的 · 墙粉