墳丘

fén qiūphần khâu

Hán Việt: phần khâu · Pinyin: fén qiū

Tổng quan

mộ phần

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.三坟﹑九丘的并称。亦泛指古代典籍。

Cấu tạo: 墳 (phần) + 丘 (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mộ
  • Google Alex v6 mộ phần
  • Tần suất từ mộ phần
  • Biên soạn grave mound; tomb; grave

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.三坟﹑九丘的并称。亦泛指古代典籍。

Eng

  • JMdict tumulus
  • JMdict grave mound
  • Cihui a tomb
  • Tần suất từ n. grave mound; tomb; grave

ja

  • JMdict 墳丘(ふんきゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丘井 · 丘八 · 丘北 · 丘縣 · 丘墓 · 丘壑 · 丘慈 · 丘田