墳包

fén bāophần bao

Hán Việt: phần bao · Pinyin: fén bāo

Tổng quan

nấm mồ; mồ; ngôi mộ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.坟墓; 坟堆。

Cấu tạo: 墳 (phần) + 包 (bao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mồ
  • Google Alex v6 mộ
  • VietPhrases mồ; ngôi mộ
  • Tần suất từ mồ; ngôi mộ
  • Biên soạn grave mound

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.坟墓; 坟堆。

Eng

  • Cihui grave mound
  • Cihui 墳包 énbāo* n. grave mound
  • Tần suất từ n. grave mound

Từ liên quan

Gần nghĩa

包󱸻 · 包上 · 包舉 · 包乘 · 包產 · 包價 · 包伙 · 包住