壑溝

hè gōuhác câu

Hán Việt: hác câu · Pinyin: hè gōu

Tổng quan

mương

Cấu tạo: 壑 (hác) + 溝 (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dải nước hẹp
  • Cihui hào nước
  • Tần suất từ mương , dải nước hẹp , hào nước
  • Biên soạn 1. ditch; narrow strip of water 2. moat around a city wall M:²dào/¹tiáo

Eng

  • Cihui ditch; narrow strip of water; moat
  • Tần suất từ n. 1. ditch; narrow strip of water 2. moat around a city wall M:²dào/¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

壑谷 · 沟堑 · 溝壑 · 沟子 · 沟柱 · 溝槽 · 沟洫 · 溝澗