壞法 phôi pháp Hán Việt: phôi pháp Tổng quan (術語)成就白骨觀之人有二類:一類之人,但好離煩惱,更恐於白骨生著,為燒骨人作灰之想。壞法者,即燒骨人也。☸ Cấu tạo: 坏 (phôi) + 法 (pháp)Hán Việtphôi phápCấu tạo坏 + 法 · phôi + pháp nghĩa thành phần: phôi + pháp Nghĩa ViệtCihui (術語)成就白骨觀之人有二類:一類之人,但好離煩惱,更恐於白骨生著,為燒骨人作灰之想。壞法者,即燒骨人也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa壞法亂紀 · 坏了 · 坏事 · 坏人 · 坏器 · 坏地 · 坏处 · 坏帐