壳牌
xác bài
Hán Việt: xác bài · Pinyin: qiào pái
Tổng quan
xem 殼牌公司
Nghĩa
Việt
- Cihui 壳牌公司
- Tần suất từ xem 殼牌公司, 壳牌公司[qiào pái gōng sī]
Eng
- Cihui see 殼牌公司; 壳牌公司
- Tần suất từ see 殼牌公司, 壳牌公司[Qiao4 pai2 gong1 si1]
Đức
- Handedict Shell (Mineralölunternehmen) (Eig, Org)