壺鈴 hú líng·hồ linh Hán Việt: hồ linh · Pinyin: hú líng Tổng quan tạ ấm, tạ bình vôi Cấu tạo: 壺 (hồ) + 鈴 (linh)Pinyinhú língHán Việthồ linhTừ loạidanhCấu tạo壺 + 鈴 · hồ + linh nghĩa thành phần: hồ + linh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tạ ấmGoogle Alex v6 tạ chuôngEngCihui kettlebell, girya Từ liên quan Gần nghĩa壺關 · 鈴供 · 鈴杵 · 鈴鐸 · 鈴蘭 · 鈴聲 · 鈴木 · 铃舌