处事笃诚 xử sự đốc thành Hán Việt: xử sự đốc thành Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 事 (sự) + 篤 (đốc) + 誠 (thành)Hán Việtxử sự đốc thànhTừ loạithànhCấu tạo處 + 事 + 篤 + 誠 · xử + sự + đốc + thành nghĩa thành phần: xử + sự + đốc + thành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xử sự thành thậtBiên soạn 處事篤誠 hǔshìdǔchéng f.e. be honest in one's dealingsEngCihui 處事篤誠 hǔshìdǔchéng f.e. be honest in one's dealings Từ liên quan Gần nghĩa处事原则 · 处事公平 · 处事公正 · 处事机警 · 处事精明