處理器生產廠商

chǔ lǐ qì shēng chǎn chǎng shāng xử lí khí sanh sản xưởng thương

Hán Việt: xử lí khí sanh sản xưởng thương · Pinyin: chǔ lǐ qì shēng chǎn chǎng shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (lí) + (khí) + (sanh) + (sản) + (xưởng) + (thương)