处理者

chǔ lǐ zhěxử lí giả

Hán Việt: xử lí giả · Pinyin: chǔ lǐ zhě

Tổng quan

trình xử lý (máy tính)

Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trình xử lý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi transactor

Eng

  • Cihui handler (computing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

处理品 · 处理器 · 处理好 · 处理机 · 處理品 · 处理 · 处理的人 · 处理程序