備嘗艱苦
bị thường gian khổ
Hán Việt: bị thường gian khổ · Pinyin: bèi cháng jiān kǔ
Tổng quan
see 備嘗辛苦|备尝辛苦[bei4 chang2 xin1 ku3]
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 备:全、尽;尝:经历。受尽了艰难困苦。
- Tân Hoa Tự Điển 备全、尽;尝经历。受尽了艰难困苦。
Eng
- CC-CEDICT see 備嘗辛苦|备尝辛苦[bei4 chang2 xin1 ku3]
- Cihui see 備嘗辛苦|备尝辛苦