一帆風順
nhất phàm phong thuận
Hán Việt: nhất phàm phong thuận · Pinyin: yī fán fēng shùn
Tổng quan
thuận buồm xuôi gió (thành ngữ) | thuận lợi | trôi chảy | chúc chuyến đi tốt đẹp! thuận buồm xuôi gió (sự nghiệp, công việc gặp nhiều thuận lợi)。比喻非常順利,毫無挫折。
Nghĩa
Việt
- Cihui thuận buồm xuôi gió (thành ngữ) | thuận lợi | trôi chảy | chúc chuyến đi tốt đẹp! thuận buồm xuôi gió (sự nghiệp, công việc gặp nhiều thuận lợi)。比喻非常順利,毫無挫折。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 船挂着满帆顺风行驶。比喻非常顺利,没有任何阻碍。
- Tân Hoa Tự Điển ①帆船一路顺风。多用为祝词,祝人旅途平安顺利祝您旅途愉快,一帆风顺!②比喻事业、工作发展顺利人生的道路是曲折的,不可能任何时候都一帆风顺。
Eng
- CC-CEDICT propitious wind throughout the journey (idiom)|plain sailing|to go smoothly|have a nice trip!
- Cihui propitious wind throughout the journey (idiom); plain sailing; to go smoothly; have a nice trip!