飽經霜雪

bǎo jīng shuāng xuě bão kinh sương tuyết

Hán Việt: bão kinh sương tuyết · Pinyin: bǎo jīng shuāng xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (kinh) + (sương) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饱:充分;经:经历;霜雪:比喻艰难困苦。形容经历过长期的艰难困苦的生活和斗争。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"饱经风霜"。
  • Tân Hoa Tự Điển 饱充分;经经历;霜雪比喻艰难困苦。形容经历过长期的艰难困苦的生活和斗争。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

历尽沧桑 · 历尽艰辛 · 备尝艰苦 · 饱经风霜

Từ trái nghĩa

一帆风顺