複製到當前位置
phức chế đáo đương tiền vị trí
Hán Việt: phức chế đáo đương tiền vị trí · Pinyin: fù zhì dào dāng qián wèi zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 複 (phức) + 製 (chế) + 到 (đáo) + 當 (đương) + 前 (tiền) + 位 (vị) + 置 (trí)