復活節示威遊行
phục hoạt tiết kì uy du hành
Hán Việt: phục hoạt tiết kì uy du hành · Pinyin: fù huó jié shì wēi yóu xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 復 (phục) + 活 (hoạt) + 節 (tiết) + 示 (kì) + 威 (uy) + 遊 (du) + 行 (hành)
Hán Việt: phục hoạt tiết kì uy du hành · Pinyin: fù huó jié shì wēi yóu xíng
Cấu tạo: 復 (phục) + 活 (hoạt) + 節 (tiết) + 示 (kì) + 威 (uy) + 遊 (du) + 行 (hành)