夏利

xià lìhạ lợi

Hán Việt: hạ lợi · Pinyin: xià lì

Tổng quan

Xiali, thương hiệu xe của Công ty TNHH Ô tô Tianjin FAW Xiali

Cấu tạo: 夏 (hạ) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Xiali
  • Biên soạn 夏利 iàlì n. Charade (automobile)

Eng

  • Cihui Xiali, car brand by Tianjin FAW Xiali Motor Company

Từ liên quan

Gần nghĩa

利事 · 利于 · 利人 · 利他 · 利使 · 利兹 · 利刀 · 利刃