夏礿

xià yuèhạ dược

Hán Việt: hạ dược · Pinyin: xià yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"夏禴"。 2.谓天子诸侯夏祭。

Cấu tạo: 夏 (hạ) + 礿 (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夏禴"。 2.谓天子诸侯夏祭。

Từ liên quan

Gần nghĩa

夏中 · 夏代 · 夏令 · 夏侯 · 夏利 · 夏历 · 夏县 · 夏坐