夏代 xià dài·hạ đại Hán Việt: hạ đại · Pinyin: xià dài Tổng quan triều Hạ khoảng 2000 TCN Cấu tạo: 夏 (hạ) + 代 (đại)Pinyinxià dàiHán Việthạ đạiTừ loạidanhCấu tạo夏 + 代 · hạ + đại nghĩa thành phần: hạ + đại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà HạEngCihui Xia or Hsia dynasty c. 2000 BC Từ liên quan Gần nghĩa代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使