夏坐 hạ tọa Hán Việt: hạ tọa Tổng quan (術語)又曰坐夏,夏安居也。法顯傳曰:「度隴至乾歸國夏坐。」☸ Cấu tạo: 夏 (hạ) + 坐 (tọa)Hán Việthạ tọaCấu tạo夏 + 坐 · hạ + tọa nghĩa thành phần: hạ + tọa Nghĩa ViệtCihui (術語)又曰坐夏,夏安居也。法顯傳曰:「度隴至乾歸國夏坐。」☸Tần suất từ [bktd] hạ toạ (術語)又曰坐夏,夏安居也。法顯傳曰:「度隴至乾歸國夏坐。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa坐上 · 坐下 · 坐主 · 坐享 · 坐位 · 坐像 · 坐关 · 坐具