外向构型 ngoại hướng cấu hình Hán Việt: ngoại hướng cấu hình Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 向 (hướng) + 構 (cấu) + 型 (hình)Hán Việtngoại hướng cấu hìnhTừ loạidanhCấu tạo外 + 向 + 構 + 型 · ngoại + hướng + cấu + hình nghĩa thành phần: ngoại + hướng + cấu + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cấu hình ngoàiMainlandKaggle Zh-Vi exoconfigurationEngCihui exoconfiguration Từ liên quan Gần nghĩa外向的人 · 外向化 · 外向型 · 外向投射 · 外向湿润 · 外向结构 · 外向语的 · 外向型经济