外向的人

ngoại hướng đích nhân

Hán Việt: ngoại hướng đích nhân

Tổng quan

xem extrovert người quan tâm đến môi trường xung quanh hơn là đến bản thân mình, người có tinh thần hướng ngoại

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 向 (hướng) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hướng ngoại
  • Tần suất từ xem extrovert người quan tâm đến môi trường xung quanh hơn là đến bản thân mình, người có tinh thần hướng ngoại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi extravert

Eng

  • Tần suất từ extravert

Từ liên quan

Gần nghĩa

外向化 · 外向型 · 外向投射 · 外向构型 · 外向湿润 · 外向结构 · 外向语的 · 外向型经济