外圍的輸入和輸出

wài wéi de shū rù hé shū chū ngoại vi đích thâu nhập hòa thâu xuất

Hán Việt: ngoại vi đích thâu nhập hòa thâu xuất · Pinyin: wài wéi de shū rù hé shū chū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (vi) + (đích) + (thâu) + (nhập) + (hòa) + (thâu) + (xuất)