外圍的輸入和輸出
ngoại vi đích thâu nhập hòa thâu xuất
Hán Việt: ngoại vi đích thâu nhập hòa thâu xuất · Pinyin: wài wéi de shū rù hé shū chū
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 圍 (vi) + 的 (đích) + 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 和 (hòa) + 輸 (thâu) + 出 (xuất)