外星環境地球化

wài xīng huán jìng dì qiú huà ngoại tinh hoàn cảnh địa cầu hóa

Hán Việt: ngoại tinh hoàn cảnh địa cầu hóa · Pinyin: wài xīng huán jìng dì qiú huà

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (tinh) + (hoàn) + (cảnh) + (địa) + (cầu) + (hóa)