外顯性行事話語

ngoại hiển tính hành sự thoại ngữ

Hán Việt: ngoại hiển tính hành sự thoại ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hiển) + (tính) + (hành) + (sự) + (thoại) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外顯性行事話語 àixiǎnxìng xíngshì huàyǔ n. <lg.> explicit performative