外表层

ngoại biểu tằng

Hán Việt: ngoại biểu tằng

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 表 (biểu) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp vỏ ngoài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi exoexine

Eng

  • Cihui exoexine

Từ liên quan

Gần nghĩa

外表上 · 外表的 · 外表皮 · 表层土 · 外表 · 外表表现 · 表层 · 表层塌滑