外酶

NGOẠI MÔI

Hán Việt: NGOẠI MÔI

Tổng quan

(sinh học) Enzim ngoại bào

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 酶

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 exoenzyme
  • Tần suất từ (sinh học) Enzim ngoại bào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi exoenzyme

Eng

  • Tần suất từ exoenzyme

Từ liên quan

Gần nghĩa

外业 · 外丹 · 外乡 · 外事 · 外交 · 外人 · 外任 · 外企