多孔轉鼓烘乾機
đa khổng chuyển cổ hồng kiền ki
Hán Việt: đa khổng chuyển cổ hồng kiền ki · Pinyin: duō kǒng zhuǎn gǔ hōng gān jī
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 孔 (khổng) + 轉 (chuyển) + 鼓 (cổ) + 烘 (hồng) + 乾 (kiền) + 機 (ki)