多層次分析模型

duō céng cì fēn xī mó xíng đa tằng thứ phân tích mô hình

Hán Việt: đa tằng thứ phân tích mô hình · Pinyin: duō céng cì fēn xī mó xíng

Tổng quan

mô hình phân tích nhiều tầng

Cấu tạo: (đa) + (tằng) + (thứ) + (phân) + (tích) + (mô) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mô hình phân tích nhiều tầng