多明尼加共和國
đa minh ni gia cộng hòa quốc
Hán Việt: đa minh ni gia cộng hòa quốc · Pinyin: duō míng ní jiā gòng hé guó
Tổng quan
(Đài Loan) Cộng hòa Dominica
Cấu tạo: 多 (đa) + 明 (minh) + 尼 (ni) + 加 (gia) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đài Loan) Cộng hòa Dominica
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於加勒比海之北,西接海地,為大安地列斯群島之一。面積約四萬九千平方公里,人口約六百四十萬。首都為聖多明哥市(Santo Domingo),信仰天主教。主要語言為西班牙語。於西元一八四四年二月二十七日獨立,所以訂該日為國慶日。幣制為Peso。簡稱為「多明尼加」。
Eng
- CC-CEDICT (Tw) Dominican Republic
- Cihui (Tw) Dominican Republic