多羅夜登陵舍

đa la dạ đăng lăng xá

Hán Việt: đa la dạ đăng lăng xá

Tổng quan

(界名)譯曰三十三。天名。☸

Cấu tạo: 多 (đa) + 罗 (la) + 夜 (dạ) + 登 (đăng) + 陵 (lăng) + 舍 (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (界名)譯曰三十三。天名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

多羅菩薩曼荼羅 · 多羅 <cm> · 多羅樹 <cm>