多路存取 đa lộ tồn thủ Hán Việt: đa lộ tồn thủ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 路 (lộ) + 存 (tồn) + 取 (thủ)Hán Việtđa lộ tồn thủTừ loạidanhCấu tạo多 + 路 + 存 + 取 · đa + lộ + tồn + thủ nghĩa thành phần: đa + lộ + tồn + thủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đa truy cậpMainlandKaggle Zh-Vi multiaccessEngCihui multiaccessTần suất từ multiaccess Từ liên quan Gần nghĩa多路分配 · 多路访问 · 多路的 · 多路入口 · 多路复用 · 多路工作 · 多路换向 · 多路操作