堂区 táng qū·đường khu Hán Việt: đường khu · Pinyin: táng qū Tổng quan giáo xứ Cấu tạo: 堂 (đường) + 區 (khu)Pinyintáng qūHán Việtđường khuTừ loạidanhCấu tạo堂 + 區 · đường + khu nghĩa thành phần: đường + khu Nghĩa ViệtCihui giáo khu dân sựTần suất từ giáo xứ , giáo khu dân sựEngCihui parish/civil parishTần suất từ parish/civil parish Từ liên quan Gần nghĩa区位 · 区分 · 区划 · 区别 · 区区 · 区号 · 区块 · 区域