大眾汽車股票或股份
đại chúng khí xa cổ phiếu hoặc cổ phân
Hán Việt: đại chúng khí xa cổ phiếu hoặc cổ phân · Pinyin: dà zhòng qì chē gǔ piào huò gǔ fèn
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 眾 (chúng) + 汽 (khí) + 車 (xa) + 股 (cổ) + 票 (phiếu) + 或 (hoặc) + 股 (cổ) + 份 (phân)