大偵探福爾摩斯
đại trinh tham phúc nhĩ ma tư
Hán Việt: đại trinh tham phúc nhĩ ma tư · Pinyin: dà zhēn tàn fú ěr mó sī
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 偵 (trinh) + 探 (tham) + 福 (phúc) + 爾 (nhĩ) + 摩 (ma) + 斯 (tư)
Hán Việt: đại trinh tham phúc nhĩ ma tư · Pinyin: dà zhēn tàn fú ěr mó sī
Cấu tạo: 大 (đại) + 偵 (trinh) + 探 (tham) + 福 (phúc) + 爾 (nhĩ) + 摩 (ma) + 斯 (tư)