大地之歌

dà dì zhī gēđại địa chi ca

Hán Việt: đại địa chi ca · Pinyin: dà dì zhī gē

Tổng quan

Das Lied von der Erde (Bài ca Trái Đất)

Cấu tạo: 大 (đại) + 地 (địa) + 之 (chi) + 歌 (ca)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bài ca trái đất
  • Tần suất từ Das Lied von der Erde (Bài ca Trái Đất)

Eng

  • Cihui Das Lied von der Erde (Song of the Earth)
  • Tần suất từ Das Lied von der Erde (Song of the Earth)

Đức

  • Handedict Das Lied von der Erde (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大地回春 · 大地春回 · 大地四輪 · 大地主 · 大地主阶级 · 大地构造学 · 大地构造的 · 大地水准面