大型強子對撞器
đại hình cường tử đối chàng khí
Hán Việt: đại hình cường tử đối chàng khí · Pinyin: dà xíng qiáng zǐ duì zhuàng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 強 (cường) + 子 (tử) + 對 (đối) + 撞 (chàng) + 器 (khí)