大大注意 dà dà zhù yì·đại đại chú ý Hán Việt: đại đại chú ý · Pinyin: dà dà zhù yì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 大 (đại) + 注 (chú) + 意 (ý)Pinyindà dà zhù yìHán Việtđại đại chú ýCấu tạo大 + 大 + 注 + 意 · đại + đại + chú + ý nghĩa thành phần: đại + đại + chú + ý Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chú ý lớnĐứcHandedict ernste Beachtung Từ liên quan Gần nghĩa大大方方 · 大大落落 · 大大小小 · 大大咧咧 · 大大地 · 注意到 · 注意力 · 注意地