大安地列斯群島
đại an địa liệt tư quần đảo
Hán Việt: đại an địa liệt tư quần đảo · Pinyin: dà ān dì liè sī qún dǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 安 (an) + 地 (địa) + 列 (liệt) + 斯 (tư) + 群 (quần) + 島 (đảo)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 群島名。位於中美洲加勒比海中,是古巴島、海地島、波多黎各、牙買加,及其他附屬小島的總稱。特產有咖啡、甘蔗等。