大寂静妙三摩地
đại tịch tĩnh diệu tam ma địa
Hán Việt: đại tịch tĩnh diệu tam ma địa
Tổng quan
đại tịch tĩnh diệu tam ma địa (術語)見大寂定條。☸
Cấu tạo: 大 (đại) + 寂 (tịch) + 静 (tĩnh) + 妙 (diệu) + 三 (tam) + 摩 (ma) + 地 (địa)
Nghĩa
Việt
- Cihui đại tịch tĩnh diệu tam ma địa (術語)見大寂定條。☸